| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,79% | -146,59₫ | 327,31₫ | 513,55₫ | 168,54₫ | 180,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,70% | -550,30₫ | 877,62₫ | 2.521,30₫ | 315,38₫ | 327,31₫ |