| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,25% | -67,89₫ | 240,32₫ | 265,49₫ | 106,73₫ | 172,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,50% | -4.129,54₫ | 4.369,86₫ | 6.037,99₫ | 237,57₫ | 240,32₫ |