| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,92% | -149,69₫ | 176,28₫ | 197,33₫ | 5,63₫ | 26,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -18,30% | -39,47₫ | 215,75₫ | 14.065.755,40₫ | 39,02₫ | 176,28₫ |