| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,54% | -0,02496₫ | 0,1215₫ | 0,1273₫ | 0,09090₫ | 0,09652₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,94% | -11,33₫ | 11,45₫ | 12,15₫ | 0,1187₫ | 0,1215₫ |