| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,86% | -1,47₫ | 4,76₫ | 5,00₫ | 3,03₫ | 3,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,45% | -6,43₫ | 11,20₫ | 1.913,25₫ | 4,58₫ | 4,76₫ |