| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,54% | -251,94₫ | 453,62₫ | 501,05₫ | 182,82₫ | 201,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,58% | -273,13₫ | 726,74₫ | 1.297,15₫ | 259,28₫ | 453,62₫ |