| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,96% | -0,005277₫ | 0,04815₫ | 0,06737₫ | 0,02734₫ | 0,04288₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,31% | -0,1551₫ | 0,2033₫ | 0,6153₫ | 0,04608₫ | 0,04815₫ |