| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,29% | -5,22₫ | 6,50₫ | 7,41₫ | 1,14₫ | 1,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,29% | -904,21₫ | 910,71₫ | 1.101,91₫ | 5,33₫ | 6,50₫ |