| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +39,08% | 13.237,95₫ | 33.871,27₫ | 71.374,42₫ | 29.555,11₫ | 47.109,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,05% | -144.827,95₫ | 178.699,22₫ | 237.493,63₫ | 11.211,47₫ | 33.871,27₫ |