| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,15% | -0,3289₫ | 10,45₫ | 13,18₫ | 8,43₫ | 10,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,96% | -23.582,94₫ | 23.593,39₫ | 29.749,36₫ | 9,22₫ | 10,45₫ |