| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,24% | -3,89₫ | 16,06₫ | 18,05₫ | 9,32₫ | 12,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,76% | -24,86₫ | 40,92₫ | 45,46₫ | 11,54₫ | 16,06₫ |