| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,10% | 37,12₫ | 263,23₫ | 394,84₫ | 205,32₫ | 300,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,24% | -844,71₫ | 1.107,94₫ | 1.283,25₫ | 161,36₫ | 263,23₫ |
| 2024 | -29,08% | -454,60₫ | 1.563,32₫ | 3.290,38₫ | 604,38₫ | 1.108,72₫ |
| 2023 | -99,87% | -1.190.868,58₫ | 1.192.431,90₫ | 3.948.450,00₫ | 988,69₫ | 1.563,32₫ |
| 2022 | -85,79% | -7.199.340,50₫ | 8.391.772,40₫ | 10.397.585,00₫ | 997.641,70₫ | 1.192.431,90₫ |