| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,64% | -0,01796₫ | 0,02343₫ | 0,03535₫ | 0,005194₫ | 0,005474₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,19% | -0,4633₫ | 0,4867₫ | 0,5516₫ | 0,02169₫ | 0,02343₫ |