| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,62% | -29,27₫ | 123,93₫ | 138,50₫ | 80,21₫ | 94,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -13,75% | -19,76₫ | 143,70₫ | 274,65₫ | 82,97₫ | 123,93₫ |