| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,64% | 34,14₫ | 937,48₫ | 1.641,25₫ | 556,71₫ | 971,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,91% | -9.380,07₫ | 10.317,55₫ | 11.331,19₫ | 535,70₫ | 937,48₫ |
| 2024 | +240,38% | 7.284,52₫ | 3.030,40₫ | 15.861,04₫ | 2.132,31₫ | 10.314,93₫ |
| 2023 | +6,54% | 186,45₫ | 2.849,21₫ | 5.829,72₫ | 2.103,43₫ | 3.035,66₫ |
| 2022 | -74,29% | -8.248,27₫ | 11.102,73₫ | 14.309,07₫ | 1.846,08₫ | 2.854,46₫ |