Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
0,3321
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,06642
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,3321
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
0,8856
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
0,6642
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,12₺
1,98
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,57₺
5,20
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,48₺
0,8126
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,26₺
2,81
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,36₺
2,93
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,70₺
1,35
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
433,64₺
0,3063
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,23₺
4,55
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
0,2657
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,26₺
1,32
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,73₺
1,01
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
1,33
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,01₺
0,5983
Thị trường
Táo (1 kg)
83,61₺
1,59
Thị trường
Cam (1 kg)
50,92₺
2,61
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,65₺
5,18
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
2,99
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,94₺
1,30
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,38₺
2,10
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,25₺
1,39
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,99₺
6,99
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,51₺
0,1432
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
3,80
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,06642
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,79₺
2,22
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,00006332
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
2,03
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
3,32
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
0,3795
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.801,30₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,00006716
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.448,46₺
0,005023
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.547,72₺
0,006796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.390,99₺
0,002992
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.080,05₺
0,004141
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.238,73₺
0,04102
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,68₺
0,1929
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
475,39₺
0,2794
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.502,00₺
0,05309
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,39₺
0,1464
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
0,4087
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.495,58₺
0,05323
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,17₺
0,06628
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.846,54₺
0,02741
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.192,73₺
0,03168
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.271,17₺
0,001655
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.897,55₺
0,002662
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.421,54₺
--
0,002688
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
3,17
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.698,88₺
0,004191
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.641,92₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,0001943