Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
0.00000033257495379461180.063325
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000066514990758922370.076651
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.00000033257495379461180.063325
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
0.00000088686654345229820.068868
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
0.00000066514990758922360.066651
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,12₺
0.0000019819914126276340.051981
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,57₺
0.0000052025499510636590.055202
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,48₺
0.00000081375655829238130.068137
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,26₺
0.0000028149189596635030.052814
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,36₺
0.000002932809612505780.052932
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,70₺
0.00000134780043765583560.051347
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
433,64₺
0.000000306773139349306160.063067
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,23₺
0.00000455157089637996550.054551
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
0.00000026605996303568950.062660
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,26₺
0.0000013268148474591630.051326
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,73₺
0.00000100989824973270250.051009
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
0.00000133029981517844720.051330
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,01₺
0.00000059920216350956470.065992
Thị trường
Táo (1 kg)
83,61₺
0.00000159101182727757510.051591
Thị trường
Cam (1 kg)
50,92₺
0.00000261272339434522470.052612
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,65₺
0.0000051854039227789710.055185
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
0.0000029914308693389730.052991
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,94₺
0.00000130494466485193540.051304
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,38₺
0.0000020989596522292440.052098
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,25₺
0.00000139660280505351870.051396
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,99₺
0.0000070038520023956890.057003
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,51₺
0.000000143427193413176410.061434
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
0.00000380085661479556370.053800
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000066514990758922370.076651
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,79₺
0.0000022249263737360620.052224
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0.000000000063407998816894530.0106340
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
0.00000203409757672545430.052034
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
0.00000332574953794611820.053325
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
0.00000038008566147955640.063800
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.801,30₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0.000000000067261550084526630.0106726
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.448,46₺
0.00000000502978187152370460.085029
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.547,72₺
0.0000000068053946472714580.086805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.390,99₺
0.00000000299677893382760840.082996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.080,05₺
0.0000000041468129203878360.084146
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.238,73₺
0.000000041074697180091950.074107
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,68₺
0.000000193166558964759310.061931
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
475,39₺
0.000000279830964955265160.062798
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.502,00₺
0.0000000531693866837409650.075316
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,39₺
0.000000146607424283017830.061466
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
0.000000409323020054906860.064093
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.495,58₺
0.00000005330624315858010.075330
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,17₺
0.000000066376678704463760.076637
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.846,54₺
0.0000000274484644049888730.072744
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.192,73₺
0.00000003172871848366150.073172
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.271,17₺
0.0000000016572572940353860.081657
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.897,55₺
0.00000000266606231588086570.082666
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.421,54₺
--
0.00000000269174106893052960.082691
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
0.00000317517919807651270.053175
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.698,88₺
0.0000000041966769976881530.084196
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.641,92₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0.00000000019459014651261640.091945