Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,6811
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.750,00¥
0,1184
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,8514
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
1,36
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
1,14
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
168,14¥
4,05
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
117,02¥
5,82
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
487,48¥
1,40
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
227,29¥
3,00
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
225,10¥
3,03
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
321,74¥
2,12
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.732,00¥
0,3932
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
137,04¥
4,97
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0,5239
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,36¥
2,22
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
423,02¥
1,61
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
1,10
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
992,04¥
0,6866
Thị trường
Táo (1 kg)
748,84¥
0,9095
Thị trường
Cam (1 kg)
666,66¥
1,02
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
425,18¥
1,60
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,47¥
3,35
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
777,28¥
0,8762
Thị trường
Cà chua (1 kg)
690,68¥
0,9861
Thị trường
Chuối (1 kg)
381,15¥
1,79
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,22¥
1,66
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.807,75¥
0,2426
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
3,10
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.170,00¥
0,08336
Giao thông
Xăng (1 lít)
173,11¥
3,93
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,0001983
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
1,17
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
1,36
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
0,2270
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.489.742,16¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,0002736
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
85.703,86¥
0,007947
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
58.247,01¥
0,01169
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
199.580,16¥
0,003413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
111.787,23¥
0,006093
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.315,12¥
0,02801
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.206,82¥
0,1308
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.876,40¥
0,1757
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.464,98¥
0,08046
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
3.010,91¥
0,2262
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,3405
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.851,10¥
0,09941
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.563,18¥
0,1493
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.050,13¥
0,07526
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.417,52¥
0,05485
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
887.020,89¥
350.000,00¥
1.700.695,09¥
0,0007678
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
471.521,97¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,001444
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
308.304,66¥
--
0,002209
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,03¥
335,31
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
85.837,27¥
0,007935
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.825.885,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,0003730