Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,006714
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.757,65¥
0,001166
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,008392
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,01343
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,01119
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
168,18¥
0,03992
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
117,05¥
0,05736
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
487,62¥
0,01377
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
227,30¥
0,02954
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
225,12¥
0,02982
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
321,77¥
0,02087
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.732,00¥
0,003876
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
137,05¥
0,04899
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0,005164
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,36¥
0,02191
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
423,02¥
0,01587
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,01083
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
992,03¥
0,006768
Thị trường
Táo (1 kg)
748,91¥
0,008965
Thị trường
Cam (1 kg)
666,66¥
0,01007
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
425,28¥
0,01579
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,47¥
0,03300
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
777,28¥
0,008637
Thị trường
Cà chua (1 kg)
690,78¥
0,009719
Thị trường
Chuối (1 kg)
381,19¥
0,01761
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,28¥
0,01640
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.808,06¥
0,002391
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,03052
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.170,00¥
0,0008218
Giao thông
Xăng (1 lít)
173,11¥
0,03878
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000195507625575222460.051955
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,01158
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,01343
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
0,002238
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.489.742,16¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0.00000269655708681220220.052696
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
85.713,23¥
0,00007833
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
58.247,01¥
0,0001153
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
199.580,16¥
0,00003364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
111.787,23¥
0,00006006
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.315,12¥
0,0002761
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.206,82¥
0,001289
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.876,40¥
0,001732
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.464,98¥
0,0007931
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
3.010,91¥
0,002230
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,003357
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.852,34¥
0,0009798
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.564,53¥
0,001471
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.052,20¥
0,0007417
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.419,52¥
0,0005406
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
887.203,44¥
350.000,00¥
1.700.695,09¥
0.0000075672969524182050.057567
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
471.717,21¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,00001423
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
308.282,87¥
--
0,00002178
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,03¥
3,31
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
85.847,86¥
0,00007820
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.825.885,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0.0000036769741042010690.053676