| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,71% | ₫-0.0000001288886685568895-0.061288 | ₫0.0000002948836444070.062948 | ₫0.0000003492021551810.063492 | ₫0.000000152116931780.061521 | ₫0.000000165994975850110470.061659 |
| 2025 Năm ngoái | -96,57% | ₫-0.00000828988422713-0.058289 | ₫0.0000085847678715370.058584 | 0,00002490₫ | ₫0.000000231621157339000020.062316 | ₫0.0000002948836444070.062948 |