| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,55% | -0,8179₫ | 1,68₫ | 2,09₫ | 0,6621₫ | 0,8667₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,79% | -16,60₫ | 18,28₫ | 39,75₫ | 1,60₫ | 1,68₫ |