| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,07% | 0,6278₫ | 20,43₫ | 49,86₫ | 6,28₫ | 21,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,31% | -532,75₫ | 553,14₫ | 660,52₫ | 20,33₫ | 20,40₫ |