Quy đổi 1 M sang VND

1 M = 76.959,15₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,00001299 M

VND Mua M

M
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 M = 76.959,15₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 M là 76.959,15₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá M đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/M theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,00001299 M, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá M sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,2934 M, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 141,69 M, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,55 M.

Sức mua của 1M

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
1,54
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
330.000,00₫
1.300.000,00₫
0,1539
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
149.000,00₫
0,6467
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.781,17₫
50.000,00₫
3,08
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
1,92
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.031,81₫
10.000,00₫
20.000,00₫
5,91
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
7.847,08₫
5.000,00₫
15.000,00₫
9,81
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.005,80₫
20.000,00₫
72.330,35₫
1,79
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
37.814,13₫
30.000,00₫
50.000,00₫
2,04
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
24.357,78₫
10.000,00₫
50.000,00₫
3,16
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.493,51₫
28.800,00₫
48.000,00₫
1,95
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
294.978,30₫
150.000,00₫
600.000,00₫
0,2609
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13.031,35₫
9.000,00₫
20.000,00₫
5,91
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
263.019,46₫
145.000,00₫
500.000,00₫
0,2926
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.457,22₫
12.121,21₫
30.303,03₫
3,59
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
39.457,41₫
19.000,00₫
70.000,00₫
1,95
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
35.700,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
2,16
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
97.514,04₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,7892
Thị trường
Táo (1 kg)
75.214,13₫
35.000,00₫
150.000,00₫
1,02
Thị trường
Cam (1 kg)
36.225,91₫
10.000,00₫
95.000,00₫
2,12
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.502,61₫
15.000,00₫
45.000,00₫
2,70
Thị trường
Xà lách (1 cây)
17.518,27₫
8.100,00₫
30.000,00₫
4,39
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.501,20₫
17.000,00₫
40.000,00₫
3,14
Thị trường
Cà chua (1 kg)
30.870,86₫
12.000,00₫
50.000,00₫
2,49
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.094,39₫
15.000,00₫
50.000,00₫
2,65
Thị trường
Hành tây (1 kg)
29.438,11₫
15.000,00₫
70.000,00₫
2,61
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
255.909,03₫
144.964,66₫
360.000,00₫
0,3007
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.253,50₫
7.000,00₫
14.000,00₫
9,32
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
200.000,00₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,3848
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.580,66₫
20.000,00₫
25.000,00₫
3,41
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,00009644
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
3,85
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
16.101,46₫
12.000,00₫
25.000,00₫
4,78
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
1,28
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
784.553.480,00₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,00009809
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.546.555,00₫
6.000.000,00₫
16.412.414,52₫
0,007297
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
6.843.523,80₫
4.000.000,00₫
10.381.194,22₫
0,01125
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.825.025,79₫
12.000.000,00₫
36.822.724,88₫
0,003526
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.354.220,68₫
8.000.000,00₫
24.426.339,34₫
0,005361
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.896.883,90₫
1.168.750,00₫
4.000.000,00₫
0,04057
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
236.424,34₫
180.000,00₫
300.000,00₫
0,3255
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
152.457,77₫
90.000,00₫
250.000,00₫
0,5048
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
551.179,16₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,1396
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
234.249,38₫
150.000,00₫
300.833,33₫
0,3285
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
80.000,00₫
150.000,00₫
0,7696
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.058.609,68₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,07270
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
635.943,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,1210
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.295.632,78₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,03352
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.030.036,99₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,03791
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
94.494.125,82₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,0008144
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.293.534,95₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,001627
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.904.467,93₫
--
0,007058
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,72₫
6,50₫
11,00₫
8,83 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
9.566.762,83₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,008044
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
488.043.378,56₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,0001577

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 M