Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,1431
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
77,00$
0,03716
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,2385
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,4769
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
0,3816
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
1,07
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,34
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
0,5275
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
2,69
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
0,7883
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,35$
0,6585
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
12,99$
0,2202
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
1,25
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,1908
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
1,39
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
0,7773
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
0,2752
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0,2311
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
0,5452
Thị trường
Cam (1 kg)
4,44$
0,6441
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
0,9862
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
1,28
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,6243
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
0,5807
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
1,71
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,06$
0,9338
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,04$
0,1679
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,47$
1,16
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,04403
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9902$
2,89
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,00008071
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,8176
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,54
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,09539
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.967,01$
0,0001102
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.646,27$
0,001738
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,93$
0,002132
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,79$
0,001080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.192,04$
0,001305
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,51$
0,01328
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,21$
0,03909
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,15$
0,04680
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,24$
0,06325
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,94$
0,1248
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,1908
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,29$
0,05370
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,96$
0,06661
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,26$
0,03102
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,95$
0,02490
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.314,24$
0,0008634
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.627,89$
0,001089
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.304,89$
--
0,0006647
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,4598
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.451,76$
0,001971
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.305,93$
0,0001131