Quy đổi 1 M sang CAD

1 M = 4,45C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 0,2248 M

CAD Mua M

M
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 M = 4,45C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 M là 4,45C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá M đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/M theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 0,2248 M, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá M sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,3509 M, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 933,28 M, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,37 M.

Sức mua của 1M

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,1779
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,04448
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,2965
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,5560
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,00C$
12,00C$
0,5560
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,92C$
2,00C$
4,00C$
1,52
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,82C$
3,50C$
1,88
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,31C$
3,00C$
8,00C$
0,8378
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,08C$
1,58C$
5,45C$
1,45
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,69C$
2,20C$
6,00C$
1,21
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,90C$
3,33C$
7,00C$
0,9074
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,17C$
8,00C$
36,00C$
0,2933
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,46C$
1,00C$
4,00C$
1,81
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,00C$
12,00C$
25,00C$
0,2471
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,04C$
2,25C$
7,13C$
1,10
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,52C$
2,50C$
8,00C$
0,9844
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,2224
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,58C$
8,99C$
25,00C$
0,2682
Thị trường
Táo (1 kg)
5,70C$
2,15C$
8,82C$
0,7801
Thị trường
Cam (1 kg)
5,37C$
2,14C$
10,00C$
0,8278
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,66C$
1,00C$
7,00C$
1,21
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
1,22
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,8815
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,00C$
8,82C$
0,7891
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,02C$
1,28C$
5,00C$
2,21
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,55C$
1,63C$
6,00C$
1,25
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
20,89C$
10,00C$
33,07C$
0,2129
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,60C$
4,25C$
1,27
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
102,00C$
70,00C$
156,00C$
0,04361
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,56C$
1,29C$
1,85C$
2,85
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,0001124
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,50C$
3,75C$
8,00C$
0,9884
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
4,00C$
2,12
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,1171
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.302,10C$
25.160,00C$
31.292,13C$
0,0001629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.817,47C$
1.300,00C$
2.642,69C$
0,002447
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.600,97C$
1.071,25C$
2.221,15C$
0,002778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.878,22C$
2.086,67C$
4.894,12C$
0,001545
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.496,91C$
1.707,50C$
3.652,94C$
0,001781
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
210,30C$
120,00C$
400,00C$
0,02115
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,81C$
59,87C$
125,00C$
0,05245
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,81C$
34,00C$
100,00C$
0,07437
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
58,27C$
25,00C$
100,00C$
0,07634
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
28,09C$
12,00C$
40,65C$
0,1584
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,82C$
13,00C$
22,00C$
0,2812
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,53C$
35,00C$
118,00C$
0,05812
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
56,88C$
30,00C$
100,00C$
0,07819
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,38C$
75,00C$
170,00C$
0,03634
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
146,66C$
80,00C$
200,00C$
0,03033
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,19C$
3.226,21C$
12.525,66C$
0,0006710
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.409,08C$
3.110,23C$
9.576,83C$
0,0008223
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.151,23C$
--
0,001071
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,05C$
4,00C$
6,90C$
0,8812
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.065,50C$
500,00C$
1.800,00C$
0,004175
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.284,92C$
12.890,00C$
33.348,44C$
0,0002193

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-05-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 M