Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,1779
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,04448
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,2965
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,5560
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,5560
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,92C$
1,52
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,88
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,31C$
0,8378
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,08C$
1,45
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,69C$
1,21
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,90C$
0,9074
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,17C$
0,2933
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,46C$
1,81
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,00C$
0,2471
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,04C$
1,10
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,52C$
0,9844
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,2224
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,58C$
0,2682
Thị trường
Táo (1 kg)
5,70C$
0,7801
Thị trường
Cam (1 kg)
5,37C$
0,8278
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,66C$
1,21
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
1,22
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
0,8815
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0,7891
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,02C$
2,21
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,55C$
1,25
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
20,89C$
0,2129
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
1,27
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
102,00C$
0,04361
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,56C$
2,85
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0,0001124
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,50C$
0,9884
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
2,12
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,1171
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.302,10C$
0,0001629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.817,47C$
0,002447
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.600,97C$
0,002778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.878,22C$
0,001545
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.496,91C$
0,001781
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
210,30C$
0,02115
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,81C$
0,05245
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,81C$
0,07437
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
58,27C$
0,07634
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
28,09C$
0,1584
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,82C$
0,2812
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,53C$
0,05812
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
56,88C$
0,07819
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,38C$
0,03634
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
146,66C$
0,03033
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,19C$
0,0006710
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.409,08C$
0,0008223
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.151,23C$
--
0,001071
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,05C$
0,8812
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.065,50C$
0,004175
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.284,92C$
0,0002193