Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
11,41
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
77,41$
2,95
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
19,01
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
38,02
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
30,41
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
85,32
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
107,20
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
42,06
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
214,95
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
62,88
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,35$
52,39
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
17,55
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
99,71
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
15,21
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
110,79
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
62,00
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
21,93
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
18,42
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
43,43
Thị trường
Cam (1 kg)
4,45$
51,31
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
78,61
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
101,69
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
49,70
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
46,23
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
136,27
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
74,41
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,03$
13,39
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,45$
93,11
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
3,51
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9900$
230,41
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,006433
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
65,17
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
122,37
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
7,60
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,30$
0,008787
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.646,53$
0,1385
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,79$
0,1700
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,18$
0,08614
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.191,52$
0,1041
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,41$
1,06
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,22$
3,12
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,34$
3,72
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,28$
5,04
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,96$
9,94
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
15,21
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,27$
4,28
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,94$
5,31
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,27$
2,47
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,90$
1,99
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,03$
0,06877
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.629,11$
0,08676
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.310,00$
--
0,05293
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
36,65
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,89$
0,1570
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.342,48$
0,009001