Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
5,30
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1,06
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
5,30
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
14,14
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
10,61
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,03₺
31,65
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,59₺
82,89
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,41₺
12,98
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,21₺
44,93
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,19₺
46,94
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
21,55
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,30₺
4,91
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
72,59
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
4,24
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
21,16
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
16,14
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
21,21
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,88₺
9,56
Thị trường
Táo (1 kg)
83,55₺
25,39
Thị trường
Cam (1 kg)
51,01₺
41,59
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
82,99
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
47,70
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,04₺
20,79
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,42₺
33,45
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,06₺
22,31
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,88₺
112,35
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,57₺
2,29
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
60,61
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
1,06
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
35,49
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,001011
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
32,42
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
53,03
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
6,06
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.911,34₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,001072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.428,58₺
0,08027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.580,56₺
0,1083
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.460,80₺
0,04771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.212,33₺
0,06585
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.237,33₺
0,6553
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,08₺
3,08
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,88₺
4,47
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,91₺
0,8479
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,61₺
2,34
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
6,53
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,94₺
0,8465
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,12₺
1,06
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,86₺
0,4369
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,12₺
0,5059
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.289,46₺
0,02642
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.907,83₺
0,04250
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.466,19₺
--
0,04288
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
50,63
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.688,81₺
0,06694
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.612,37₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,003103