Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
12,45
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
2,59
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
20,76
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
28,31
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
28,31
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,12A$
75,66
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,36A$
92,72
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
55,55
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
125,26
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
80,33
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,22A$
43,15
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,06A$
22,15
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,44A$
127,40
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
15,57
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,82A$
45,66
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,30A$
42,63
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
6,18
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
23,72
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
59,46
Thị trường
Cam (1 kg)
4,53A$
68,66
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
78,48
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,45A$
90,25
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,19A$
97,62
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,92A$
45,00
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
72,60
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
93,44
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,38A$
14,56
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,40A$
70,76
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
2,34
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
168,59
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,007784
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
62,27
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
135,97
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,52A$
5,51
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.108,14A$
0,007763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.175,37A$
0,1431
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.736,57A$
0,1793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.425,64A$
0,09089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.720,70A$
0,1144
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
283,34A$
1,10
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,34A$
3,78
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,22A$
7,55
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,20A$
3,98
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,86A$
11,59
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
14,83
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
111,53A$
2,79
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,12A$
4,04
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
160,17A$
1,94
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
173,83A$
1,79
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.200,80A$
0,03052
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.603,59A$
0,04095
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.737,29A$
--
0,05427
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,90A$
52,76
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
0,1021
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,01253