Quy đổi 1 LINK sang VND

1 LINK = 210.357,29₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0 LINK

VND Mua LINK

LINK
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 210.357,29₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 LINK là 210.357,29₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/LINK theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0.0000047538168106080620.054753 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1073 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 51,84 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,5657 LINK.

Sức mua của 1LINK

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
4,21
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
330.000,00₫
1.300.000,00₫
0,4207
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
149.000,00₫
1,77
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.793,63₫
50.000,00₫
8,41
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
5,26
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.031,81₫
10.000,00₫
20.000,00₫
16,14
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
7.847,08₫
5.000,00₫
15.000,00₫
26,81
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.002,38₫
20.000,00₫
72.387,47₫
4,89
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
37.814,13₫
30.000,00₫
50.000,00₫
5,56
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
24.358,60₫
10.000,00₫
50.000,00₫
8,64
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.493,51₫
28.800,00₫
48.000,00₫
5,33
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
294.978,30₫
150.000,00₫
600.000,00₫
0,7131
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13.031,49₫
9.000,00₫
20.000,00₫
16,14
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
263.227,17₫
145.000,00₫
500.000,00₫
0,7991
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.454,66₫
12.121,21₫
30.303,03₫
9,80
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
39.453,95₫
19.000,00₫
70.000,00₫
5,33
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
35.700,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
5,89
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
97.515,36₫
50.000,00₫
140.000,00₫
2,16
Thị trường
Táo (1 kg)
75.205,83₫
35.000,00₫
150.000,00₫
2,80
Thị trường
Cam (1 kg)
36.223,59₫
10.000,00₫
95.000,00₫
5,81
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.502,61₫
15.000,00₫
45.000,00₫
7,38
Thị trường
Xà lách (1 cây)
17.516,97₫
8.100,00₫
30.000,00₫
12,01
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.498,53₫
17.000,00₫
40.000,00₫
8,59
Thị trường
Cà chua (1 kg)
30.870,86₫
12.000,00₫
50.000,00₫
6,81
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.092,01₫
15.000,00₫
50.000,00₫
7,23
Thị trường
Hành tây (1 kg)
29.438,89₫
15.000,00₫
70.000,00₫
7,15
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
255.909,03₫
145.079,14₫
360.000,00₫
0,8220
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.253,50₫
7.000,00₫
14.000,00₫
25,49
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
200.000,00₫
150.000,00₫
300.000,00₫
1,05
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.580,66₫
20.000,00₫
25.000,00₫
9,32
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,0002636
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
10,52
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
16.000,00₫
12.000,00₫
25.000,00₫
13,15
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
3,51
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
784.553.480,00₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,0002681
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.545.485,94₫
6.000.000,00₫
16.425.375,10₫
0,01995
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
6.843.605,86₫
4.000.000,00₫
10.295.570,94₫
0,03074
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.823.198,90₫
12.000.000,00₫
36.851.803,11₫
0,009639
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.352.559,48₫
8.000.000,00₫
24.224.872,80₫
0,01466
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.896.981,85₫
1.168.750,00₫
4.000.000,00₫
0,1109
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
236.424,34₫
180.000,00₫
300.000,00₫
0,8897
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
152.463,34₫
90.000,00₫
250.000,00₫
1,38
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
551.184,36₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,3816
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
234.249,38₫
150.000,00₫
300.833,33₫
0,8980
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
80.000,00₫
150.000,00₫
2,10
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.058.462,40₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,1987
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
645.277,88₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,3260
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.303.804,14₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,09131
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.029.246,55₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,1037
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
94.474.267,44₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,002227
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.290.558,16₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,004448
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.904.620,12₫
--
0,01929
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,72₫
6,50₫
11,00₫
24,13 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
9.566.762,83₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,02199
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
488.070.868,48₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,0004310

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 LINK