| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,90% | -3,84₫ | 13,76₫ | 14,52₫ | 8,96₫ | 9,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3,10% | 0,4137₫ | 13,34₫ | 20,99₫ | 9,00₫ | 13,76₫ |