| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,36% | -142,48₫ | 236,06₫ | 236,06₫ | 93,56₫ | 93,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,44% | -14.938,77₫ | 15.174,82₫ | 22.050,17₫ | 191,45₫ | 236,06₫ |