| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,16% | -1.860,98₫ | 7.704,11₫ | 8.804,21₫ | 4.836,18₫ | 5.843,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -19,06% | -1.813,94₫ | 9.518,05₫ | 12.840,13₫ | 4.068,61₫ | 7.704,11₫ |