| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,96% | -3,63₫ | 11,01₫ | 13,36₫ | 6,19₫ | 7,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,96% | -53,59₫ | 64,60₫ | 85,64₫ | 10,96₫ | 11,01₫ |