| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,89% | -184,79₫ | 237,25₫ | 328,19₫ | 52,46₫ | 52,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,38% | -1.504,16₫ | 1.741,41₫ | 1.982,08₫ | 226,97₫ | 237,25₫ |
| 2024 | +10,67% | 167,92₫ | 1.573,75₫ | 3.308,31₫ | 703,05₫ | 1.741,67₫ |
| 2023 | +63,75% | 613,42₫ | 962,18₫ | 3.604,34₫ | 956,90₫ | 1.575,60₫ |
| 2022 | -85,95% | -5.885,88₫ | 6.848,32₫ | 8.672,77₫ | 911,56₫ | 962,44₫ |