Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
3,50 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
699,41
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
3,50 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
9,33 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
6,99 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,06₺
20,86 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,46₺
54,94 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,25₺
8,57 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,15₺
29,67 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,15₺
30,98 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,32₺
14,23 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,28₺
3,24 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
47,87 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
2,80 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
13,95 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
10,64 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
13,99 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,64₺
6,31 N
Thị trường
Táo (1 kg)
83,49₺
16,75 N
Thị trường
Cam (1 kg)
50,96₺
27,45 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
54,73 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,44₺
31,48 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,88₺
13,73 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,36₺
22,08 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,16₺
14,70 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,86₺
74,16 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,73₺
1,51 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
39,97 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
699,41
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
23,40 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,6667
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
21,39 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
34,97 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
4,00 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.976.061,67₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,7079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.373,85₺
53,04
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.545,37₺
71,57
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.312,41₺
31,57
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.077,91₺
43,61
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.251,18₺
430,25
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
687,07₺
2,04 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,41₺
2,95 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,79₺
559,13
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,41₺
1,54 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
4,30 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,83₺
558,23
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
697,98
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,66₺
288,08
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.192,95₺
333,61
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.269,77₺
17,43
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.895,07₺
28,04
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.494,14₺
--
28,26
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
33,45 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.687,37₺
44,14
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.535,15₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
2,05