| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,54% | -201,50₫ | 13.042,72₫ | 25.873,55₫ | 7.402,48₫ | 12.841,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,88% | -241.900,70₫ | 254.943,42₫ | 272.098,70₫ | 11.869,30₫ | 13.042,72₫ |