| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,43% | -423,31₫ | 823,08₫ | 2.194,66₫ | 310,44₫ | 399,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,61% | -33.584,95₫ | 34.408,03₫ | 49.537,05₫ | 786,58₫ | 823,08₫ |