| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,04% | -35.506,92₫ | 41.754,24₫ | 51.032,96₫ | 5.825,56₫ | 6.247,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,32% | -89.993,04₫ | 131.720,92₫ | 163.432,00₫ | 17.160,36₫ | 41.727,88₫ |
| 2024 | +39,85% | 37.536,64₫ | 94.184,28₫ | 243.750,92₫ | 58.229,24₫ | 131.720,92₫ |
| 2023 | +22,26% | 17.134,00₫ | 76.971,20₫ | 144.980,00₫ | 54.828,80₫ | 94.105,20₫ |
| 2022 | -67,77% | -162.377,60₫ | 239.612,40₫ | 329.500,00₫ | 51.665,60₫ | 77.234,80₫ |