| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,45% | -433,85₫ | 934,00₫ | 1.031,35₫ | 319,14₫ | 500,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,43% | -5.475,11₫ | 6.409,12₫ | 8.469,19₫ | 789,30₫ | 934,00₫ |
| 2024 | -27,59% | -2.441,57₫ | 8.848,05₫ | 19.101,06₫ | 4.604,25₫ | 6.406,49₫ |
| 2023 | +15,53% | 1.189,21₫ | 7.656,21₫ | 17.198,85₫ | 3.620,26₫ | 8.845,42₫ |
| 2022 | -91,78% | -85.431,20₫ | 93.084,78₫ | 103.108,89₫ | 5.151,50₫ | 7.653,58₫ |