Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
83,76
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
76,04$
22,03
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
139,59
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
279,19
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
223,35
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
626,74
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
787,75
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
308,95
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
1,58 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
461,73
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,35$
384,68
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
128,84
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
731,86
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
111,68
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
813,42
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
454,69
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
161,07
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
135,25
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
318,89
Thị trường
Cam (1 kg)
4,44$
376,86
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
577,21
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
746,87
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
365,22
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
339,74
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
1,00 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
546,24
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,03$
98,39
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
697,97
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
25,77
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9899$
1,69 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,04724
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
478,61
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
898,62
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
55,84
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,05$
0,06453
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.645,65$
1,02
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,53$
1,25
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,31$
0,6325
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.191,81$
0,7643
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,46$
7,77
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,22$
22,88
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,33$
27,32
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,23$
37,03
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,92$
73,09
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
111,68
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,26$
31,45
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,97$
38,98
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,28$
18,15
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,03$
14,56
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,84$
0,5046
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.633,02$
0,6362
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.319,38$
--
0,3878
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
269,11
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,01$
1,15
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.321,13$
0,06616