Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
16,75
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
76,04$
4,41
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
27,92
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
55,84
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
44,67
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
125,35
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
157,55
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
61,79
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
315,78
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
92,35
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,35$
76,94
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
25,77
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
146,37
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
22,34
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
162,68
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
90,94
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
32,21
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
27,05
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
63,78
Thị trường
Cam (1 kg)
4,44$
75,37
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
115,44
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
149,37
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
73,04
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
67,95
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
200,19
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
109,25
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,03$
19,68
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
139,59
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
5,15
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9899$
338,45
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,009449
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
95,72
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
179,72
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
11,17
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,05$
0,01291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.645,65$
0,2036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,53$
0,2497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,31$
0,1265
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.191,81$
0,1529
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,46$
1,55
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,22$
4,58
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,33$
5,46
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,23$
7,41
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,92$
14,62
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
22,34
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,26$
6,29
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,97$
7,80
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,28$
3,63
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,03$
2,91
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,84$
0,1009
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.633,02$
0,1272
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.319,38$
--
0,07756
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
53,82
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,01$
0,2307
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.321,13$
0,01323