Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
4,36
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
77,41$
1,13
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
7,27
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
14,53
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
11,63
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
32,61
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
40,98
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
16,08
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
82,16
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
24,04
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,35$
20,02
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,71
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
38,11
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
5,81
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
42,35
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
23,70
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
8,38
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
7,04
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
16,60
Thị trường
Cam (1 kg)
4,45$
19,61
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
30,05
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
38,87
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
19,00
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
17,67
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
52,09
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
28,44
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,03$
5,12
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,45$
35,59
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
1,34
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9900$
88,07
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,002459
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
24,91
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
46,77
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
2,91
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,30$
0,003359
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.646,53$
0,05295
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,79$
0,06498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,18$
0,03292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.191,52$
0,03979
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,41$
0,4048
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,22$
1,19
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,34$
1,42
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,28$
1,93
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,96$
3,80
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
5,81
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,27$
1,64
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,94$
2,03
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,27$
0,9450
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,90$
0,7589
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,03$
0,02629
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.629,11$
0,03316
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.310,00$
--
0,02023
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
14,01
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,89$
0,06001
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.342,48$
0,003440