Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
277,05 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
46,17 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
346,31 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
554,10 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
461,75 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
175,94¥
1,57 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
119,01¥
2,33 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
495,08¥
559,61 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,57¥
1,21 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,26¥
1,20 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,81¥
852,95 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.780,34¥
155,62 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
139,31¥
1,99 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
197,89 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,13¥
907,97 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
429,96¥
644,36 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
446,85 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
993,61¥
278,83 N
Thị trường
Táo (1 kg)
764,03¥
362,62 N
Thị trường
Cam (1 kg)
688,35¥
402,49 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
438,12¥
632,37 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
206,57¥
1,34 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
798,16¥
347,11 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
714,70¥
387,65 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
384,08¥
721,34 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
420,00¥
659,64 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.887,89¥
95,94 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
225,00¥
1,23 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.930,00¥
31,02 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,25¥
1,61 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
80,68
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
477,67 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
554,10 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.100,00¥
89,37 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.515.685,77¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
110,13
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
89.127,54¥
3,11 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
59.398,45¥
4,66 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
203.224,16¥
1,36 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
116.660,32¥
2,37 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.684,75¥
11,22 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.203,26¥
53,25 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,63¥
71,82 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.455,33¥
32,77 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.953,57¥
93,80 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
138,52 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.054,43¥
39,27 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.539,90¥
61,03 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.243,98¥
29,97 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.381,40¥
22,38 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
903.219,57¥
400.000,00¥
1.700.695,09¥
306,74
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
487.044,62¥
259.079,91¥
1.000.000,00¥
568,84
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
299.978,21¥
--
923,57
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
134,34 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.934,13¥
3,12 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.839.195,35¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
150,64