Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
27,33 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
4,56 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
34,16 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
54,66 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
45,55 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,05¥
157,03 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,53¥
230,59 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
493,26¥
55,41 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,97¥
119,36 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,83¥
118,40 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,35¥
84,26 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
15,62 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,37¥
197,52 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
19,52 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
89,43 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
63,18 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
44,08 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,60¥
27,23 N
Thị trường
Táo (1 kg)
760,20¥
35,95 N
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
40,08 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,56¥
63,33 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,61¥
133,57 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
791,02¥
34,55 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,61¥
38,51 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,62¥
71,43 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,39¥
65,32 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,81¥
9,59 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
225,00¥
121,47 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.860,00¥
3,08 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,96¥
158,02 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
7,96
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
46,72 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
54,66 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
9,11 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.494.569,67¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
10,96
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.943,32¥
307,28
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.042,31¥
447,73
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
201.494,63¥
135,64
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.806,43¥
236,00
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.217,71¥
1,13 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.196,67¥
5,26 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.836,07¥
7,12 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.448,92¥
3,23 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.882,14¥
9,48 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
13,67 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.935,15¥
3,94 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.501,62¥
6,07 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.139,62¥
2,99 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.171,92¥
2,25 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
889.990,70¥
390.000,00¥
1.700.695,09¥
30,71
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.587,57¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
56,99
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
302.316,86¥
--
90,40
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
13,29 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.221,54¥
309,80
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
14,82