Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
143,08
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
23,85
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
178,85
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
286,16
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
238,47
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
173,19¥
826,15
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,41¥
1,21 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
493,71¥
289,81
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,14¥
624,43
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,83¥
619,85
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
325,25¥
439,91
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
81,75
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,37¥
1,03 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
102,20
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
468,18
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
330,78
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
230,78
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,61¥
142,57
Thị trường
Táo (1 kg)
760,21¥
188,21
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
209,84
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,58¥
331,53
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,61¥
699,28
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
791,02¥
180,88
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,64¥
201,63
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,62¥
373,95
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,41¥
341,96
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,88¥
50,19
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
650,37
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
15,90
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,97¥
827,19
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,04167
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
244,58
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
286,16
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
47,69
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.506.716,99¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,05708
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.778,98¥
1,61
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.843,79¥
2,35
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
200.881,60¥
0,7123
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.375,03¥
1,24
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.506,17¥
5,84
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.196,67¥
27,53
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.846,64¥
37,20
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.479,51¥
16,87
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.975,00¥
48,09
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
71,54
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.980,47¥
20,50
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.566,34¥
31,33
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.179,33¥
15,59
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.173,60¥
11,75
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
903.188,81¥
400.000,00¥
1.700.695,09¥
0,1584
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.674,13¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,2983
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
300.519,20¥
--
0,4761
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
69,33 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.223,77¥
1,62
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,07761