Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
13,74
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
2,29
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
17,17
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
27,48
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
22,90
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,31¥
78,82
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,60¥
115,84
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
492,81¥
27,88
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,88¥
60,02
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,88¥
59,51
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
325,04¥
42,27
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
7,85
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
139,07¥
98,79
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
9,81
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
44,95
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
31,76
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
22,16
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,70¥
13,69
Thị trường
Táo (1 kg)
760,29¥
18,07
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
20,15
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,62¥
31,83
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,52¥
67,18
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
796,02¥
17,26
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,64¥
19,36
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,67¥
35,90
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,53¥
32,83
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.851,20¥
4,82
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
62,45
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
1,53
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,98¥
79,42
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,004001
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
23,49
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
27,48
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
4,58
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.506.716,99¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,005481
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.886,74¥
0,1546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.742,45¥
0,2262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
200.881,60¥
0,06839
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
114.953,90¥
0,1195
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.506,17¥
0,5606
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.183,52¥
2,65
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.846,64¥
3,57
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.479,51¥
1,62
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.975,00¥
4,62
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
6,87
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.981,76¥
1,97
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.541,49¥
3,03
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.179,56¥
1,50
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.171,92¥
1,13
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
903.397,67¥
400.000,00¥
1.700.695,09¥
0,01521
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.488,43¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,02865
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
299.055,57¥
--
0,04594
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
6,66 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.235,29¥
0,1557
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,007452