Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
2,95 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
392,76
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
1,68 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
8,42 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
3,93 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,31¥
17,80 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
30,06 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,03¥
2,94 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
12,11¥
4,87 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,31¥
5,21 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,78¥
5,47 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,21¥
660,39
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,85¥
15,29 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
736,43
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,87¥
10,04 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,37¥
5,18 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
2,36 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
23,10¥
2,55 N
Thị trường
Táo (1 kg)
12,58¥
4,68 N
Thị trường
Cam (1 kg)
10,17¥
5,79 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
11,75 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,15¥
14,21 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,49¥
9,08 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,60¥
6,85 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,72¥
6,76 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,04¥
9,75 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,97¥
775,53
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
29,46 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
392,76
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,10¥
7,28 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,4535
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
5,89 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,50¥
23,57 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
1,23 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
115.011,67¥
0,5122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.727,78¥
21,60
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.646,70¥
35,78
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
6.055,73¥
9,73
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.297,84¥
17,86
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,74¥
161,97
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
807,77
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39¥
991,92
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
271,28¥
217,18
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,32¥
599,20
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
1,31 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
297,90¥
197,76
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,82¥
247,73
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
509,77¥
115,57
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,25¥
113,03
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
33.525,33¥
1,76
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
16.678,30¥
3,53
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.219,35¥
--
8,16
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,48¥
16,94 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.050,54¥
19,31
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.634,92¥
0,4510