Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
117,27
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
15,64
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
67,01
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
335,07
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
156,37
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,30¥
711,61
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,20 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,03¥
117,09
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
12,11¥
193,72
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,31¥
207,32
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,76¥
217,95
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,21¥
26,29
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,85¥
608,63
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
29,32
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,87¥
399,90
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,37¥
206,21
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
93,82
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
23,10¥
101,52
Thị trường
Táo (1 kg)
12,58¥
186,44
Thị trường
Cam (1 kg)
10,19¥
230,27
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,03¥
466,62
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,15¥
565,76
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,49¥
361,57
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,61¥
272,53
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,72¥
269,03
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
385,66
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,97¥
30,87
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
1,17 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
15,64
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,32¥
281,84
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,01806
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
234,55
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,50¥
938,20
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
48,86
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
115.012,72¥
0,02039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.710,70¥
0,8653
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.636,15¥
1,43
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
6.044,00¥
0,3881
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.292,47¥
0,7124
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,72¥
6,45
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
32,16
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,26¥
39,58
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
271,28¥
8,65
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,32¥
23,85
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
52,12
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
297,90¥
7,87
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,82¥
9,86
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
509,78¥
4,60
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,25¥
4,50
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
33.525,86¥
0,06996
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
16.712,99¥
0,1403
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.218,89¥
--
0,3249
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,48¥
674,48
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.050,54¥
0,7689
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.635,06¥
0,01795