Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
477,64
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
99,51
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
796,06
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
1,09 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
1,09 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,11A$
2,90 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,35A$
3,57 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
2,13 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
4,80 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
3,08 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,23A$
1,65 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,11A$
846,00
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
4,87 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
597,04
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
1,75 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,32A$
1,63 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
236,92
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
908,56
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
2,28 N
Thị trường
Cam (1 kg)
4,54A$
2,63 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
3,01 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
3,45 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,20A$
3,73 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,94A$
1,72 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
2,78 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
3,58 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,43A$
557,25
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,50A$
2,65 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
131,62A$
90,72
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
6,46 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,2985
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
2,39 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
5,21 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
210,82
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.135,67A$
0,2975
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.183,58A$
5,47
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.739,34A$
6,87
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.431,10A$
3,48
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.729,47A$
4,37
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,50A$
41,97
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,41A$
144,89
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,45A$
288,11
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,42A$
152,26
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,02A$
441,94
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
568,61
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
112,47A$
106,17
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,45A$
154,17
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,09A$
74,13
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
175,28A$
68,13
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.593,22A$
1,13
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.880,46A$
1,52
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.762,13A$
--
2,07
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,91A$
2,02 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
3,92
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,4804