Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
97,33
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
20,28
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
162,22
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
221,21
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
221,21
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,11A$
591,74
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,35A$
726,51
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
434,08
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
977,29
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
627,20
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,23A$
336,54
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,11A$
172,40
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
992,76
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
121,67
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
356,01
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,32A$
332,25
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
48,28
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
185,15
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
464,13
Thị trường
Cam (1 kg)
4,54A$
535,93
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
613,35
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
703,79
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,20A$
760,12
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,94A$
350,51
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
567,39
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
730,21
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,43A$
113,56
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,50A$
540,74
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
131,62A$
18,49
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
1,32 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,06083
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
486,66
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
1,06 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
42,96
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.133,26A$
0,06063
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.183,58A$
1,11
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.739,33A$
1,40
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.431,10A$
0,7092
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.729,47A$
0,8915
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,50A$
8,55
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,41A$
29,53
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,45A$
58,71
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,42A$
31,03
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,02A$
90,06
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
115,87
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
112,47A$
21,64
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,45A$
31,42
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,09A$
15,11
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
175,28A$
13,88
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.593,22A$
0,2297
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.880,46A$
0,3088
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.762,11A$
--
0,4223
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,91A$
411,70
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
0,7983
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,09790